ufiSpace
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-17755
- Filing Date
- 05/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0528024-000
- Registration Date
- 14/02/2025
- Expiry Date
- 05/05/2033
- Publication Number
- 41945
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
10F., No. 300, Jianguo 1st Rd., Xinzhuang Dist., New Taipei City 242047, Taiwan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Bộ mở rộng/khuếch đại tín hiệu không dây; bộ điều hợp mạng máy tính; bộ định tuyến mạng; thiết bị cầu nối mạng máy tính; cổng kết nối mạng; cổng kết nối internet vạn vật [iot]; thiết bị thu tín hiệu định vị toàn cầu (gps); bộ định tuyến mạng diện rộng (wan); thiết bị và dụng cụ liên lạc; thiết bị liên lạc mạng; thiết bị liên lạc nội bộ; thiết bị truyền phát kỹ thuật số; chương trình máy vi tính, ghi sẵn; phần mềm máy tính, ghi sẵn; thiết bị kết nối mạng; máy chủ kết nối mạng; phần cứng máy tính; thiết bị để xử lý dữ liệu.
Class 42
Cập nhật phần mềm máy tính; bảo trì phần mềm máy tính; thiết kế hệ thống máy tính; tư vấn trong thiết kế và phát triển phần cứng máy tính; tư vấn công nghệ máy tính; dịch vụ hỗ trợ công nghệ thông tin [it] [khắc phục sự cố phần mềm]; tư vấn an ninh mạng viễn thông; tư vấn công nghệ viễn thông; tư vấn trong lĩnh vực kỹ thuật điện; tư vấn trong lĩnh vực kỹ thuật điện tử; dịch vụ kỹ thuật liên quan đến thiết kế hệ thống liên lạc.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263