GHIỀN Logo

GHIỀN

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-17962
Filing Date
08/05/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0530970-000
Registration Date
26/02/2025
Expiry Date
08/05/2033
Publication Number
37543
Publication Date
27/11/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Da cam, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "GHIỀN".

Applicant / Owner

Triệu Đào Thanh Vũ

Cụm 2, tổ 17, thị trấn Di Linh, huyện Di Linh, tỉnh Lâm Đồng

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

35

Class 35

Dịch vụ mua bán hàng hoá tại cửa hàng hoặc thông qua sàn giao dịch thương mại điện tử hoặc ứng dụng bán hàng các sản phẩm là: đồ đi ở chân, giày, dép xăng - đan, giày ống buộc dây, giày cổ, guốc gỗ, giày cao su, giày ống, giày dép bằng vải đế cói đan, bít tất, quần áo, trang phục, quần áo may sẵn, bộ quần áo, áo vét, quần áo thể dục, quần đùi ống rộng, yếm, quần ống túm, áo nịt ngoài, áo váy, quần jean, quần tây, quần thun, quần áo giả da, quần áo da, áo choàng ngoài, áo khoác trùm đầu, áo thun ngắn tay, áo thun dài tay, áo len dài tay, áo sơ mi ngắn tay, áo sơ mi dài tay, quần áo bằng lông thú, đồ đôi đầu, mũ tắm, mũ lưỡi trai làm đồ đôi đầu, mũ, khăn che mặt, phụ kiện cho quần áo, dây nịt túi xách, ví cầm tay, túi bằng da thuộc, túi cầm tay dạng ví, ví tiền, túi cho thể thao, túi đeo vai, túi để đựng đồ cá nhân, dây căng vợt, lưới cho thể thao, quả cầu lông, dây cước cho vợt, vật đệm bàn bi-a.

36

Class 36

Cho thuê bất động sản; môi giới; môi giới bất động sản; quản lý bất động sản; quản lý các căn hộ cho thuê;dịch vụ bất động sản.

37

Class 37

Cho thuê thiết bị xây dựng; xây dựng; phá dỡ các công trình xây dựng; sơn nội thất và ngoại thất; dịch vụ xây, lát; tư vấn xây dựng.

41

Class 41

Dịch vụ giải trí; giáo dục thể chất; cho thuê thiết bị thể thao [trừ xe cộ]; cung cấp các dịch vụ vui chơi giải trí trong nhà; cho thuê sân bãi thể thao; dịch vụ thể thao điện tử.

43

Class 43

Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ căng tin; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ. dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi.

Vienna Classification

26.01.05 (7) 26.03.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

08/05/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

08/05/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

11/10/2023

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

25/10/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

11/12/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

26/02/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up