Hãn Cao
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-18342
- Filing Date
- 09/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0533394-000
- Registration Date
- 17/03/2025
- Expiry Date
- 09/05/2033
- Publication Number
- 38142
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
One of No.36, East Shunye Road, Xingtan Town, Shunde District, Foshan City, Guangdong Province, China
1 other applications
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Rổ bằng kim loại; giá đỡ bằng kim loại dùng cho đồ đạc; đồ chứa đựng bằng kim loại [dùng để lưu kho, vận chuyển]; vật dụng nhỏ làm bằng sắt; thanh ray bằng kim loại; cột chống bằng kim loại; xích bằng kim loại; khóa cài bằng kim loại thường [đồ ngũ kim]; khoá bằng kim loại, ngoại trừ khoá điện; đường ống bằng kim loại; khung kim loại cho xây dựng; tay nắm cửa bằng kim loại; chi tiết bằng kim loại cho đồ gỗ; chi tiết bằng kim loại cho cửa sổ; ròng rọc bàng kim loại cho cửa sổ; khung căng cho dải kim loại [má kẹp căng]; bản lề bằng kim loại; hộp đựng an toàn [kim loại hoặc phi kim loại]; then chốt cửa bằng kim loại.
Class 11
Chụp hút khói dùng cho nhà bếp; mỏ đốt dùng khí; thiết bị khử trùng; thiết bị nấu bếp [lò]; van khóa; bồn rửa tay [bộ phận của hệ thống vệ sinh]; bồn rửa; vòi hoa sen; lò nướng; máy ướp lạnh; hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; ống dẫn nước dùng cho hệ thống thiết bị vệ sinh; thiết bị và máy móc để làm sạch nước; hệ thống và thiết bị làm lạnh; thiết bị sấy khô đồ giặt là, dùng điện; bộ lọc cho thiết bị lọc nước; hệ thống và thiết bị nấu nướng; thiết bị lọc không khí; chậu vệ sinh; thiết bị sưởi ấm tay được cấp điện qua cổng USB.
Class 20
Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); tủ trưng bày [đồ đạc]; ghế trường kỷ; ghế xếp; phụ kiện lắp ráp đồ đạc, không bằng kim loại; giá treo áo; đường viền bằng chất dẻo cho đồ đạc; gương soi; tấm nâng chuyển hàng, không bằng kim loại; phụ kiện gá lắp cửa sổ không bằng kim loại; phụ kiện gá lắp cửa ra vào không bằng kim loại; miếng lót có thể tháo rời dùng cho bồn rửa; tủ đựng quần áo; tủ gắn bồn rửa [đồ đạc]; tác phẩm nghệ thuật làm bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đệm; tủ nhiều ngăn; giá [đồ đạc]; tủ đựng; gối dài.
Class 35
Quảng cáo; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thồng, cho mục đích bán lẻ; cung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ; dịch vụ khuyến mại cho người khác; dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263