GIBAP
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-18348
- Filing Date
- 09/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0533398-000
- Registration Date
- 17/03/2025
- Expiry Date
- 09/05/2033
- Publication Number
- 38148
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Thôn Hoà Bình, xã Cao Thắng, huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương
6 other applications
COBCAMP
COBCLUB
THAODUOCTV
BACSITV
DUOCSITV
THUANTV
IP Representative
Tầng 25, Tòa nhà Mipec, số 229 Tây Sơn, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ mua bán: thực phẩm chế biến (lợn, gà, trâu, bò, cá, tôm, cua, ốc, nghêu, sò, hến), nem thịt, nem ốc, chả giò, mắm tôm, nước nắm, rau củ tươi, rau củ đã qua chế biến, hoa quả tươi và sấy khô, gạo, bột ngũ cốc, các loại gạo, đỗ, đậu, lạc, vừng, mì ăn liền, cháo ăn liền, phở tươi, phở khô, phở ăn liền, bún ăn liền, các loại gia vị, tương ớt, trà (chè), cà phê, ca cao, bánh kẹo, mứt, bánh ngọt, dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc, dụng cụ nhà bếp, máy dùng cho nhà bếp [dùng điện], bếp nấu, vành bếp, bếp điện, thiết bị nấu bếp [lò], đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp, thớt để cắt dùng cho nhà bếp, dụng cụ ép tỏi [đồ dùng nhà bếp], găng tay dùng trong nhà bếp, thìa trộn [dụng cụ nhà bếp], bát ô tô (tô), bát (chén), đĩa, thìa (muỗng), đũa, ly bằng nhựa melamine, tăm, giấy ăn (khăn ăn bằng giấy).
Class 43
Quán ăn uống; nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán phở; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; quán cà phê.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263