mo moteri
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-18694
- Filing Date
- 11/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 58428
- Publication Date
- 26/02/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh, trắng.
Applicant / Owner
35 Trần Kế Xương, phường 07, quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh
6 other applications
COSTAR Essence of Red Kangaroo 20800 Highly Concentrated Kangaroo Essence
Tasmansea SUPER MARINE COLLAGEN
VITAMIN C E B2 VITAWHITE PLUS
Hp HOÀNG PHÚC THƯỢNG YẾN Yến Thật - Chất Lượng Thật
Hp HOANG PHUC NEST Real Bird’s Nest - Real quality
COSTAR PLUS
IP Representative
Số nhà 355, tổ 17A, phường Định Công, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 14
Đồ trang sức; nhẫn [đồ trang sức]; hoa tai; dây chuyền [đồ trang sức]; vòng đeo tay; kiềng [đồ trang sức].
Class 18
Túi xách; vali; ô; cặp da; ví; ba lô.
Class 21
Dụng cụ nhà bếp; dụng cụ nấu nướng không dùng điện; bộ đồ ăn (ngoài dao, thìa, dĩa); chảo rán không dùng điện; nồi nấu không dùng điện; đĩa.
Class 29
Thịt đã qua chế biến; cá (đã chế biến); gia cầm (đã chế biến) và thú săn (đã chế biến); rau củ quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; hạt đã chế biến.
Class 32
Bia; nước khoáng [đồ uống]; nước ga và các loại đồ uống không có cồn; đồ uống hoa quả; nước ép hoa quả, không có cồn.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng ăn uống (do nhà hàng thực hiện).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng