S SUHEUNG
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-18725
- Filing Date
- 11/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0531325-000
- Registration Date
- 27/02/2025
- Expiry Date
- 11/05/2033
- Publication Number
- 38593
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây đậm, xanh lá cây.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "S".
Applicant / Owner
683, Yeonje-ri, Osong-eup, Cheongju-si, Chungbuk, 28161, Republic of Korea
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 10 ngõ 34 đường Âu Cơ, phường Quảng An, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Glycoprotein; enzym dùng cho công nghiệp thực phẩm; chất nhũ tương; axit béo; gelatin dùng trong công nghiệp; gelatin dùng trong lĩnh vực nhiếp ảnh; keo gelatin dùng trong công nghiệp; colagen dùng cho mục đích công nghiệp; xenluloza dùng cho mục đích công nghiệp.
Class 3
Dầu tắm cho mục đích mỹ phẩm; nước hoa tự nhiên; nước súc miệng không chứa thuốc; chế phẩm làm sạch răng không chứa thuốc; chế phẩm collagen dùng cho mục đích mỹ phẩm; nước cân bằng/nước hoa hồng dùng cho da không chứa thuốc; nước thơm/sữa dưỡng (lotions) chăm sóc da không chứa thuốc; dầu xả tóc không chứa thuốc; kem chăm sóc tóc không chứa thuốc; kem chống lão hóa dùng cho mục đích mỹ phẩm; nước thơm/sữa dưỡng (lotions) chống nắng dùng cho mục đích mỹ phẩm.
Class 5
Chất xơ dùng cho ăn kiêng; chất bổ sung dinh dưỡng; nước súc miệng có chứa thuốc; viên nang nhân sâm dùng cho mục đích y tế; viên nang gelatin dùng cho dược phẩm; viên thuốc con nhộng dùng cho dược phẩm; gelatin dùng cho mục đích y tế; collagen dùng cho mục đích y tế; viên nang rỗng dùng cho mục đích dược phẩm; viên nang dùng cho mục đích dược phẩm.
Class 30
Sản phẩm đã chế biến trên cơ sở ngũ cốc; gluten được chế biến làm thực phẩm; men làm bánh; đường fructose (cho mục đích nấu ăn); chất làm ngọt tự nhiên; thảo mộc đã bảo quản làm gia vị; chế phẩm tạo mùi thơm cho thực phẩm; trà nhân sâm, không dùng cho mục đích y tế.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263