FOBIC
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-18803
- Filing Date
- 11/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0522678-000
- Registration Date
- 03/01/2025
- Expiry Date
- 11/05/2033
- Publication Number
- 38617
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh nước biển, xanh lá cây.
Applicant / Owner
Lô TT09, Nam Đô Complex, số 609 Trương Định, phường Thịnh Liệt, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
16 other applications
ReOAB
ReAtis
Packinson
Pakin
Bảo Khí Khang
Ích Niệu Khang
Bách Niên Kiện
Tiền Thiên Đan
Protein từ hạt Viên Thành
Viên Thành
FOBIC retreat
FOBIC Ecolodge
FOBIC Resort
FOBIC
FOBIC
Bảo Khí Nhi
IP Representative
Tầng 3 số 22 Trần Kim Xuyến, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thịt; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở cá; động vật giáp xác, không còn sống; động vật có vỏ cứng, không còn sống; động vật thân mềm, không còn sống; gia cầm, không còn sống; trứng; sữa; sản phẩm sữa; bơ; dầu thực vật [dầu ăn]; mỡ ăn; mứt ướt; rau củ quả, đã chế biến; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; hạt đã qua chế biến.
Class 30
Bánh kẹo; trà; đồ uống trên cơ sở trà; hoa hoặc lá được sử dụng làm chất thay thế trà; cà phê; đồ uống trên cơ sở cà phê; ca cao; đồ uống trên cơ sở ca cao; hương liệu thực phẩm, trừ tinh dầu; hương liệu, trừ tinh dầu, cho đồ uống; kem lạnh; gia vị; mật ong; gạo; bột mì; món ăn đông khô với thành phần chính là gạo; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo; món ăn đông khô với thành phần chính là mỳ ống hoặc mỳ sợi; chế phẩm ngũ cốc; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc.
Class 31
Động vật sống; động vật giáp xác còn sống; động vật thân mềm còn sống; gia cầm sống; quả tươi; rau cỏ tươi.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263