SMITHPOLOV [si: đây, ở đây; mi: dày đặc, kín kẽ, tỉ mỉ, bí mật; te: đặc biệt; bao: cất giữ; luo: lưới, sàng]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-18822
- Filing Date
- 11/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0531364-000
- Registration Date
- 27/02/2025
- Expiry Date
- 11/05/2033
- Publication Number
- 38635
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
GU RUNXIANG
No.600, 20th Street, Xiasha Economic and Technological Development Zone, Hangzhou City, Zhejiang Province, China
IP Representative
Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ ACTIP
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
25
Class 25
Quần áo; giày; mũ; trang phục dệt kim; ca vát; thắt lưng da [trang phục]; găng tay [trang phục].
Vienna Classification
02.01.02 (7)
02.01.20 (7)
03.03.01 (7)
Processing Timeline
Application Filing
11/05/2023
Nộp đơn
Biên lai điện tử XLQ
11/05/2023
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
23/05/2023
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
18/10/2023
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
01/10/2024
4151 Lệ phí cấp bằng
27/12/2024
Tài liệu cấp VBBH 4263
27/02/2025