SoMuch
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-18987
- Filing Date
- 12/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0533838-000
- Registration Date
- 19/03/2025
- Expiry Date
- 12/05/2033
- Publication Number
- 45245
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
3F., No.1, Aly. 22, Ln. 392, Fude 1st Rd., Xizhi Dist., New Taipei City 221, Taiwan (R.O.C.)
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 12A, tòa nhà Center Building, số 1 Nguyễn Huy Tưởng, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Chất béo ăn được; thịt; sản phẩm thủy sản không còn sống, cụ thể là cá không còn sống; thực phẩm đóng hộp, cụ thể là thịt đóng hộp; trái cây đã sấy khô; rau đã sấy khô.
Class 35
Quảng cáo; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; dịch vụ bán lẻ các sản phẩm: chất béo ăn được, thịt, sản phẩm thủy sản không còn sống, thực phẩm đóng hộp, trái cây đã sấy khô, rau đã sấy khô; dịch vụ bán buôn các sản phẩm: chất béo ăn được, thịt, sản phẩm thủy sản không còn sống, thực phẩm đóng hộp, trái cây đã sấy khô, rau đã sấy khô.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
4166 OD Phản đối cấp
997 Biên lai điện tử PS
4329 POA Bổ sung giấy ủy quyền
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263