6P
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-19119
- Filing Date
- 12/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0531063-000
- Registration Date
- 27/02/2025
- Expiry Date
- 12/05/2033
- Publication Number
- 42559
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, xanh lá cây, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "6P".
Applicant / Owner
Lô CN14-4, khu công nghiệp Yên Phong (Mở rộng), xã Dũng Liệt, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 12, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ xuất nhập khẩu, phân phối, bán buôn những sản phẩm: khuôn mẫu nhựa, dây đồng hồ, keo dán đen trắng, phim dán bảo vệ màn hình, phim dán bảo vệ tấm cố định PCB, tấm lót tai nghe, bộ lọc bụi tai nghe, tấm màng cách nhiệt, miếng đệm màn hình, khuôn mẫu inox, đồ gá JIG, giá kệ để đồ, miếng đệm màn hình dùng cho điện thoại di động, miếng đệm cao su.
Class 40
Dịch vụ gia công, sản xuất (cho người khác) các sản phẩm làm từ plastic, nhựa như: khuôn mẫu nhựa, dây đồng hồ, keo dán đen trắng, phim dán bảo vệ màn hình, phim dán bảo vệ tấm cố định PCB, tấm lót tai nghe, bộ lọc bụi tai nghe, tấm màng cách nhiệt, miếng đệm màn hình; dịch vụ gia công, sản xuất (cho người khác) các sản phẩm bằng kim loại như khuôn mẫu inox, đồ gá JIG, giá kệ để đồ, miếng đệm màn hình dùng cho điện thoại di động; dịch vụ gia công, sản xuất (cho người khác) miếng đệm cao su.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263