CANTAVIL
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-19230
- Filing Date
- 15/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0586679-000
- Registration Date
- 18/12/2025
- Expiry Date
- 15/05/2033
- Publication Number
- 32341
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, xám đen.
Applicant / Owner
7, Yongdam-ro, Sangdang-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, Republic of Korea
No other applications found for this applicant.
IP Representative
220/16 Nguyễn Tiểu La, phường 8, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 9
Mũ bảo hiểm.
Class 14
Đồ trang sức; huy chương; đồng hồ; khuy măng sét; ghim cài ca vát.
Class 16
Cuốn sách nhỏ; sách; hộp cho bút; lịch; bút.
Class 18
Túi; ba lô; ví tiền.
Class 20
Bàn; ghế [ngồi]; giường; tủ đựng; giá kệ để cất giữ hoặc lưu kho hàng hóa; tủ trưng bày [đồ đạc]; tủ nhiều ngăn.
Class 24
Chăn; khăn phủ giường; áo gối; khăn ăn bằng vải dệt; khăn trải bàn [không bằng giấy]; khăn tắm bằng vải.
Class 25
Quần áo, trang phục; áo sơ mi; bộ quần áo; đồng phục; áo khoác ngoài [trang phục]; váy; mũ; áo vét [quần áo]; khăn choàng.
Class 26
Dải ren, đăng ten để viền; đồ để thêu trang trí; ruy băng dùng cho nghề may; dải viền để trang trí quần áo; cúc, khuy; ghim/cặp/kẹp, trừ loại làm đồ trang sức; kim khâu.
Class 35
Cho thuê không gian quảng cáo; hỗ trợ điều hành kinh doanh, hỗ trợ quản lý kinh doanh.
Class 36
Mua bán bất động sản; dịch vụ đại lý bất động sản; định giá bất động sản; môi giới bất động sản; quản lý bất động sản; cho thuê bất động sản.
Class 37
Giám sát việc xây dựng công trình; xây dựng; tư vấn xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng.
Class 43
Cho thuê chỗ ở tạm thời.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng