USSH VNU HCM ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-19533
- Filing Date
- 16/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0530935-000
- Registration Date
- 26/02/2025
- Expiry Date
- 16/05/2033
- Publication Number
- 41967
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, đỏ, xanh, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "HCM", "ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH", "TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN", hình Khuê Văn Các, hình địa cầu.
Applicant / Owner
10-12 Đinh Tiên Hoàng, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
5 other applications
ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH USSH VNU HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÀ HỘI VÀ NHÂN VĂN
VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY USSH VNU HCM UNIVERSITY OF SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES
USSH VNUHCM Green University
USSH VNUHCM University of Social Sciences and Humanities
VIET NAM NATIONAL UNIVERSITY HO CHI MINH CITY USSH VNU HCM UNIVERSITY OF SOCIAL SCIENCES AND HUMANITIES
Goods / Services
Class 41
Trường đào tạo; tổ chức các cuộc thi [giáo dục hoặc giải trí]; khoá đào tạo từ xa; giảng dạy, dịch vụ về giáo dục giảng dạy, dịch vụ hướng dẫn, giảng dạy; xuất bản sách; tổ chức và điều khiển hội thảo chuyên đề, sắp xếp và tiến hành hội thảo chuyên đề; cung cấp thông tin trong lĩnh vực giáo dục; khảo thí giáo dục; tổ chức triển lãm cho mục đích giáo dục hoặc văn hoá; tổ chức và điều khiển hội thảo [tập huấn], sắp xếp và tiến hành hội thảo [tập huấn], tổ chức và điều khiển hội thảo [đào tạo]; cung cấp việc đào tạo và khảo thí giáo dục cho mục đích giáo dục; nghiên cứu trong lĩnh vực giáo dục.
Class 42
Dịch vụ nghiên cứu và triển khai sản phẩm mới cho người khác; dịch vụ phòng thí nghiệm khoa học; nghiên cứu khoa học.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263