ABIGO
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-19565
- Filing Date
- 16/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 73211
- Publication Date
- 25/06/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, xanh lá cây.
Applicant / Owner
Số 203/2, tổ 5, KP 11, phường An Bình, thành phố Biên Hoà, tỉnh Đồng Nai
1 other applications
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; kem mỹ phẩm; đồ trang điểm (mỹ phẩm); chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc; mỹ phẩm cho trẻ em.
Class 5
Thực phẩm chức năng; thực phẩm cho em bé.
Class 35
Dịch vụ siêu thị bán lẻ hàng hóa, cửa hàng bách hóa bán lẻ, siêu thị bán lẻ hàng hóa trực tuyến bao gồm: hàng hóa từ sữa, bơ, kem, rau, củ, quả, cây, hoa, hạt giống, thực phẩm tươi sống và đông lạnh, thực phẩm đã chế biến hoặc sơ chế (thịt gia súc, gia cầm, thủy hải sản, trứng), thực phẩm đóng hộp, thực phẩm dinh dưỡng, thực phẩm chức năng, thực phẩm sấy khô, bánh kẹo, mứt các loại, dầu ăn các loại, ngũ cốc, bột và các sản phẩm từ ngũ cốc, gia vị, mỳ ăn liền, đồ uống có cồn, đồ uống không cồn, khăn ướt, bỉm tã trẻ em, sản phẩm tẩy rửa, làm sạch và chăm sóc cơ thể, hóa mỹ phẩm, giấy vệ sinh các loại, đồ dùng gia đình dùng một lần (khăn giấy, tăm bông), giỏ quà, màng bọc thức ăn, túi đựng các loại dùng trong gia đình, đồ dùng văn phòng phẩm, máy tính, nồi nấu bằng điện các loại, nồi áp suất các loại, bình đun nước bằng điện các loại, dụng cụ giữ nhiệt dùng trong gia đình, máy pha cà phê, bàn ủi, máy giặt, máy sấy quần áo, máy sấy tóc, quạt điện các loại, dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình, bếp (bát, đĩa, ấm, chén, ly, ca, cốc, khay), bình hoa, dụng cụ làm vệ sinh các loại, dụng cụ để nấu nướng (nồi, chảo), móc treo các loại, thước đo các loại, găng tay bảo vệ các loại, kính bảo vệ các loại, mặt nạ các loại, khẩu trang, thiết bị đuổi côn trùng, dụng cụ tập thể thao, đồ chơi, hoa và cây cảnh nhân tạo, đồ trang sức, phụ kiện trang sức (vòng tay, nhẫn, dây chuyền, lắc tay, bông tai), phụ kiện cho tóc (băng đô, kẹp, dây, lô tóc, lược), dụng cụ sơn sửa móng tay (kiềm, sơn, dũa, bấm móng tay), quần áo, va li, túi xách, ba lô, dây lưng, ví, cặp các loại, ruy băng, đồ trang trí; nghiên cứu và tìm hiểu thị trường liên quan đến tiếp thị; quản lý tổ hợp các trung tâm mua sắm hàng hóa [quản lý kinh doanh]; mua sắm tại nhà thông qua mạng máy tính toàn cầu bao gồm: hàng hóa từ sữa, bơ, kem, rau, củ, quả, cây, hoa, hạt giống, thực phẩm tươi sống và đông lạnh, thực phẩm đã chế biến hoặc sơ chế (thịt gia súc, gia cầm, thủy hải sản, trứng), thực phẩm đóng hộp, thực phẩm dinh dưỡng, thực phẩm chức năng, thực phẩm sấy khô, bánh kẹo, mứt các loại, dầu ăn các loại, ngũ cốc, bột và các sản phẩm từ ngũ cốc, gia vị, mỳ ăn liền, đồ uống có cồn, đồ uống không cồn, khăn ướt, bỉm tã trẻ em, sản phẩm tẩy rửa, làm sạch và chăm sóc cơ thể, hóa mỹ phẩm, giấy vệ sinh các loại, đồ dùng gia đình dùng một lần (khăn giấy, tăm bông), giỏ quà, màng bọc thức ăn, túi đựng các loại dùng trong gia đình, đồ dùng văn phòng phẩm, máy tính, nồi nấu bằng điện các loại, nồi áp suất các loại, bình đun nước bằng điện các loại, dụng cụ giữ nhiệt dùng trong gia đình, máy pha cà phê, bàn ủi, máy giặt, máy sấy quần áo, máy sấy tóc, quạt điện các loại, dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình, bếp (bát, đĩa, ấm,
Class 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ quầy rượu.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ