Nàng Sâm
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-19618
- Filing Date
- 16/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0590070-000
- Registration Date
- 13/01/2026
- Expiry Date
- 16/05/2033
- Publication Number
- 32982
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, vàng đậm, vàng nhạt.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình củ sâm.
Applicant / Owner
229/54 đường Tây Thạnh, phường Tây Thạnh, quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 29
Sâm đã qua chế biến dùng làm thực phẩm: đông trùng hạ thảo đã qua chế biến [dùng làm thực phẩm]; rau củ quả đã qua sơ chế và chế biến: nấm đã được bảo quản: hạt đã chế biến; nước mắm.
Class 30
Mật ong; mật ong ngâm sâm; mật ong ngâm hoa sâm; gia vị; cà phê; trà hồng sâm.
Class 31
Củ sâm tươi; lá sâm tươi; hoa sâm tươi; cây sâm tươi; cây sâm giống; đông trùng hạ thảo.
Class 33
Rượu; rượu sâm; rượu sâm đông trùng hạ thảo [không dùng cho mục đích y tế).
Class 35
Quảng cáo; marketing; dịch vụ truyền thông doanh nghiệp; dịch vụ so sánh giá cả; xuất nhập khẩu; dịch vụ mua bán các sản phẩm như: sâm đã qua chế biến dùng làm thực phẩm, đông trùng hạ thảo đã qua chế biến [dùng làm thực phẩm], rau củ quả đã qua sơ chế và chế biến, nấm đã được bảo quản, hạt đã chế biến, nước mắm, mật ong, mật ong ngâm sâm, mật ong ngâm hoa sâm, gia vị, cà phê. trà hồng sâm. củ sâm tươi, lá sâm tươi, hoa sâm tươi, cây sâm tươi, cây sâm giống, đông trùng hạ thảo tươi, rau tươi, quả tươi, nước ép sâm, mứt sâm, đồ uống trên cơ sở sâm, rượu, rượu sâm. rượu sâm đông trùng hạ thảo [không dùng cho mục đích y tế], lọ, bình thuỷ tinh, lọ, bình thuỷ tinh ngâm rượu, chum sành ngâm rượu, đồ chứa bằng nhựa, bộ ly uống rượu, bộ ấm chén uống trà, kệ để đồ. giá để đồ, máy bán nước sâm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4192 Trả lời thông báo cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối
4151 Lệ phí cấp bằng