GUANGXING
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-19658
- Filing Date
- 16/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0530684-000
- Registration Date
- 26/02/2025
- Expiry Date
- 16/05/2033
- Publication Number
- 33019
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No.307, West Wenhua Road, Hi-Tech Zone, Weihai, Shandong, China
15 other applications
CHI REN [chi, màu đỏ, ren, lưỡi]
HUANG WU JI [huang, bị bỏ rơi - wu, võ thuật - ji, kĩ năng]
LONG YUN [long, rồng - yun, mây]
QING BO JI [qing, trong suốt - bo, sóng - ji, kỹ thuật]
LEADER
WILL FORCE
ZHUSHAN [ZHU: tre; SHAN: đồi]
LIWANG [LI: quyền lực; WANG: vua]
YINGFENG [YING: bóng; FENG: đỉnh]
WUFASHI [WU: hiểu; FA SHI: chủ]
Black Knight
Guang Xing Feng
Li Fei Ling
LONGHUA [LONG: con rồng; HUA: tráng lệ]
FUSHUIJI [FU: nổi; SHUI: nước; JI: đê chắn sóng]
IP Representative
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 28
Dụng cụ câu cá; dây câu cá; cần câu cá; ống cuộn dây câu dùng để câu cá; mồi nhân tạo để câu cá; mồi săn hoặc mồi câu cá [mồi giả].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263