JOINT&YOUNG
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-19968
- Filing Date
- 17/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0531173-000
- Registration Date
- 27/02/2025
- Expiry Date
- 17/05/2033
- Publication Number
- 44473
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
414, Sindaeseokseong-ro, Bugi-myeon, Cheongwon-gu, Cheongju-si, Chungcheongbuk-do, 28133, Republic of Korea
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 7 Liền kề 11, khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57-Tổng cục V- Bộ Công an, đường Yên Xá, xã Tân Triều, huyện Thanh Trì, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 5
Các sản phẩm sau được sử dụng cho mục đích y tế: thực phẩm bổ sung sức khỏe có thành phần làm từ nhung hươu; thực phẩm bổ sung sức khỏe có thành phần làm từ hồng sâm; thực phẩm bổ sung sức khỏe có thành phần làm từ nhân sâm; thực phẩm bổ sung sức khỏe; kem có chứa thuốc dành cho da; thuốc không kê đơn; thuốc bổ; đồ uống y tế; chế phẩm y tế; dầu gội chứa thuốc; chất gây nghiện dùng cho mục đích y tế; dược phẩm; xà phòng chứa thuốc; kẹo có chứa thuốc; bao con nhộng dùng trong y tế; bánh kẹo có chứa thuốc; trà thảo dược.
Class 32
Các sản phẩm sau không sử dụng cho mục đích y tế: si rô hồng sâm cho đồ uống; đồ uống từ hồng sâm; chiết xuất hồng sâm cho đồ uống; chiết xuất hồng sâm không có cồn; bột hồng sâm cho đồ uống; nước có ga có thành phần làm từ nhung hươu; nước giải khát có thành phần làm từ nhung hươu; nước hoa quả có thành phần làm từ nhung hươu; đồ uống từ nhung hươu; si rô nhung hươu cho đồ uống; bột nhung hươu cho đồ uống; chiết xuất nhung hươu cho đồ uống; tinh chất không cồn để làm đồ uống; chế phẩm cho đồ uống không có cồn.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263