t
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-20025
- Filing Date
- 18/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0523633-000
- Registration Date
- 06/01/2025
- Expiry Date
- 18/05/2033
- Publication Number
- 33203
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "T".
Applicant / Owner
Số 434/1, đường Bắc Kạn, phường Hoàng Văn Thụ, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên
Goods / Services
Class 9
Chương trình máy vi tính, tải xuống được; phần mềm trò chơi máy vi tính, ghi sẵn; phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về; phần cứng máy tính; bộ dữ liệu, đã được ghi hoặc có thể tải về.
Class 35
Hệ thống hoá thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; cập nhật và duy trì dữ liệu trong cơ sở dữ liệu máy tính; mua bán phần mềm máy tính đã ghi sẵn.
Class 42
Tư vấn công nghệ; thiết kế phần mềm máy tính; tư vấn trong thiết kế và phát triển phần cứng máy tính; thiết kế hệ thống máy tính; dịch vụ hỗ trợ công nghệ thông tin [IT] [khắc phục sự cố phần mềm]; cung cấp phần mềm như một dịch vụ [SaaS].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263