CH CÔNG HÀ Logo

CH CÔNG HÀ

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-20185
Filing Date
19/05/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0581347-000
Registration Date
11/11/2025
Expiry Date
19/05/2033
Publication Number
VN/4/033276
Publication Date
25/12/2025

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh dương, đỏ, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "C", "H", hình bánh răng.

Applicant / Owner

Công ty cổ phần tập đoàn Công Hà

Lô CN20-1, KCN Yên Phong, xã Long Châu, huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

6

Class 6

Bồn chứa nước bằng inox; vật liệu xây dựng bằng kim loại; đường ống bằng kim loại; tấm panen xây dựng bằng kim loại; khung kim loại dùng cho xây dựng; vòi phun bằng kim loại.

11

Class 11

Bình nước nóng bằng năng lượng mặt trời; chậu rửa gắn cố định; chậu rửa tay (bộ phận của thiết bị vệ sinh); thiết bị lọc nước; bình đun nước nóng; bộ lọc nước uống.

20

Class 20

Bồn chứa nước bằng nhựa; tủ gắn bồn rửa (đồ đạc); miếng lót có thể tháo ra được cho bồn rửa; đồ đạc trong nhà bằng kim loại; ghế bằng kim loại.

35

Class 35

Mua bán các sản phẩm như : bồn chứa nước bằng inox, vật liệu xây dựng bằng kim loại, đường ống bằng kim loại, tấm panen xây dựng bằng kim loại, khung kim loại dùng cho xây dựng, vòi phun bằng kim loại, bình nước nóng bằng năng lượng mặt trời, chậu rửa gắn cố định, chậu rửa tay (bộ phận của thiết bị vệ sinh), thiết bị lọc nước, bình đun nước nóng, bộ lọc nước uống, bồn chứa nước bằng nhựa, tủ gắn bồn rửa (đồ đạc), miếng lót có thể tháo ra được cho bồn rửa, đồ đạc trong nhà bằng kim loại, ghế bằng kim loại.

37

Class 37

Giám sát việc xây dựng công trình; xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng; phá dỡ các công trình xây dựng; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc.

39

Class 39

Vận tải bằng ô tô; dịch vụ vận tải [thư tín hoặc hàng hóa]; chuyên chở hàng hóa; vận chuyển hàng hóa.

42

Class 42

Thiết kế công nghiệp; thiết lập bản vẽ công nghiệp; thiết lập bản vẽ xây dựng; nghiên cứu về cơ khí; trắc địa địa chất; khảo sát địa chất.

Vienna Classification

14.03.13 (7) 15.07.01 (7) 26.01.01 (7) 26.03.23 (7)

Processing Timeline

Application Filing

19/05/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

19/05/2023

4151 Lệ phí cấp bằng

17/10/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up