60 gye chikin [gye chikin]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-20307
- Filing Date
- 19/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0528465-000
- Registration Date
- 17/02/2025
- Expiry Date
- 19/05/2033
- Publication Number
- 65089
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "60", "chikin", phần chữ Hán, chữ Hàn.
Applicant / Owner
40, Maeheon-ro, Seocho-gu, Seoul, Repulic of Korea
1 other applications
IP Representative
Tầng 8, tòa nhà VCCI, số 9 Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đổng Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 43
Dịch vụ căng tin; dịch vụ quán rượu nhỏ; dịch vụ nhà hàng ăn uống được thực hiện theo cơ cấu nhượng quyền; dịch vụ nhà hàng ăn uống phục vụ món thịt gà được thực hiện theo cơ cấu nhượng quyền; dịch vụ chế biến thức ăn và đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ phục vụ thức ăn và đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống do hàng hàng thực hiện; dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng thức ăn nhanh; dịch vụ cho thuê thiết bị nấu ăn; dịch vụ quán rượu; dịch vụ nhà hàng cung cấp thức ăn mang về; dịch vụ quầy rượu; dịch vụ quản lý nhà hàng ăn uống phục vụ món thịt gà (không phải là quản lý kinh doanh cho người khác); dịch vụ chuỗi nhà hàng ăn uống phục vụ món thịt gà; dịch vụ quản lý chuỗi nhà hàng ăn uống phục vụ món thịt gà (không phải là quản lý kinh doanh cho người khác); dịch vụ nhà hàng cung cấp thức ăn và đồ uống; dịch vụ nhà hàng ăn uống phục vụ món thịt gà; dịch vụ cho thuê ghế, bàn, khăn trải bàn, khăn ăn, đồ thủy tinh.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263