VieWood
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-20599
- Filing Date
- 22/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0528614-000
- Registration Date
- 17/02/2025
- Expiry Date
- 22/05/2033
- Publication Number
- 39564
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng hình muỗng, nĩa.
Applicant / Owner
Công ty TNHH thương mại VKU
96/34 Đồ Tấn Phong, phường 9, quận Phú Nhuận, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
8
Class 8
Bộ đồ bàn ăn (dao, đĩa, thìa).
21
Class 21
Đũa gỗ; chén (bát) gỗ; tô gỗ; đĩa (dĩa) gỗ; thìa (muỗng) gỗ; thớt gỗ; khay gỗ; hộp gỗ; lót ly gỗ; cối chày gỗ; dụng cụ đón gót giày bằng gỗ; cây lăn bột bằng gỗ; vá gỗ; sạn gỗ; kẹp gỗ; đế lót bằng gỗ.
28
Class 28
Đồ chơi bằng gỗ
Vienna Classification
01.15.11 (7)
04.05.02 (7)
04.05.03 (7)
05.03.13 (7)
09.07.19 (7)
11.01.05 (7)
Processing Timeline
Application Filing
22/05/2023
Nộp đơn
Biên lai điện tử XLQ
22/05/2023
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
30/10/2023
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
31/10/2024
4151 Lệ phí cấp bằng
07/01/2025
Tài liệu cấp VBBH 4263
17/02/2025