Hyber
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-20830
- Filing Date
- 23/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0533869-000
- Registration Date
- 19/03/2025
- Expiry Date
- 23/05/2033
- Publication Number
- 39568
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen.
Applicant / Owner
Số 93, ngõ 354, đường Trường Chinh, phường Khương Thượng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy hút không khí; máy ép/nghiền dùng cho nhà bếp, chạy điện; thiết bị máy nông nghiệp; máy bón phân; máy cày, máy xới; máy phát điện; máy phun bụi [máy móc]/ máy nghiền mịn [máy móc]/ thiết bị phun mù [máy móc]/ máy phun mù; máy cắt; búa điện; dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công; thiết bị hàn dùng điện; súng dùng để phun sơn; máy bơm nước; động cơ điện, không dùng cho xe cộ mặt đất.
Class 8
Dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công; dụng cụ cắt ống; bình phun thuốc trừ sâu [dụng cụ cầm tay]; bình phun xịt thuốc trừ sâu, thuốc diệt côn trùng; kéo cắt cây; búa thoát hiểm.
Class 9
Ắc quy điện dùng cho xe cộ; pin cho thắp sáng/ ắc quy cho thắp sáng; bình ắc quy; thiết bị nạp ắc quy/ thiết bị sạc pin; dụng cụ đo, bằng điện; sạc ắc quy cho xe cộ.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263