3T
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-20924
- Filing Date
- 23/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0530393-000
- Registration Date
- 25/02/2025
- Expiry Date
- 23/05/2033
- Publication Number
- 39416
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "3T".
Applicant / Owner
201, NO. 11 HUAXI 1ST LANE, HENGGANG COMMUNITY, HENGGANG STREET, LONGGANG DISTRICT, SHENZHEN, GUANGDONG, CHINA
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Nêm điều chỉnh bằng kim loại; vòng đệm bằng kim loại; đai ốc bằng kim loại; ốc vít bằng kim loại; đinh vít bằng kim loại; đinh tán bằng kim loại; nút chặn bằng kim loại; móc treo bằng kim loại; bu lông bằng kim loại; đai ốc bằng kim loại.
Class 7
Máy cắt là bộ phận của máy móc; thiết bị cắt là bộ phận của máy móc; lưỡi dao là bộ phận của máy; dao tiện (máy móc); lưỡi cưa [bộ phận của máy]; lưỡi cắt [bộ phận của máy móc]; mũi khoan lỗ [bộ phận máy]; máy tiện ren (máy móc); mũi khoan [bộ phận máy]; dao phay [bộ phận của máy].
Class 8
Dây đai giữ dụng cụ; dụng cụ xăm hình; cái kẹp; dụng cụ doa; tua vít, không dùng điện; bàn ren [dụng cụ cầm tay]; ê tô [dụng cụ cầm tay]; cái kìm; cái kìm càng cua; khoan xoắn ốc [dụng cụ cầm tay]; giũa [dụng cụ].
Class 9
Dây của kính đeo mắt; thước [dụng cụ đo]; thước dẫn hướng [dụng cụ đo]; cầu kính của kính kẹp mũi không gọng; dụng cụ đo; kính đeo mắt; khung gọng kính đeo mắt; gọng kính; dây xích của kính đeo mắt; com pa đo có rãnh trượt.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263