EDIFA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-20955
- Filing Date
- 23/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0530983-000
- Registration Date
- 26/02/2025
- Expiry Date
- 23/05/2033
- Publication Number
- 65543
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Thôn Tháp Dương, xã Trung Kênh, huyện Lương Tài, tỉnh Bắc Ninh
20 other applications
Z8Z
HESMAN
BERY
VÉRA
CAFÉ DE BEIRA 1884
HIMASE Focus on excellence
VIETNAM BANDON COFFEE HARMONY WITH NATURE
BANDON RETREAT DU LICH SINH THAI
Himase
KongSaDen
TheDiamondCapital
HIMASE ELITE UNIVERSITY
COOL MÁT FOCUS ON EXCELLENCE
ZHONGXIN
Raya BRIGHT SMILE HAPPY LIFE
Raya RĂNG SÁNG ĐỜI VUI
Sixty mins
L LORENCIA You Shine Through
SUNMOVEMENT
VIETNAM STREET WORKOUT & CALISTHENICS
IP Representative
Số 15, dãy số 2, Thôn ải, xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội.
Goods / Services
Class 16
Khăn tay bỏ túi bằng giấy; khăn lau bằng giấy; khăn giấy dùng để tẩy trang; khăn giấy ướt; giấy vệ sinh.
Class 18
Đồ da và đồ giả da; túi xách; túi hành lý; ví; ô dù.
Class 21
Bàn chải đánh răng; vật liệu dùng làm bàn chải; bàn chải đánh răng chạy điện; tăm bông ngoáy tai [vật dụng/dụng cụ vệ sinh tai].
Class 24
Khăn bông; khăn tắm (bằng vải); khăn rửa mặt (bằng vải); khăn lau mặt bằng vải.
Class 25
Quần áo; mũ nón; giày dép; bít tất; cà vạt; khăn quàng.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu: quần ảo, mũ nón, giày dép, bít tất,cà vạt, khăn quàng, thắt lưng [trang phục], đồ da và đồ giả da, túi xách, túi hành lý, ví, ô dù, bàn chải, vật liệu dùng làm bàn chải, tăm bông ngoái tay, khăn bông, khăn tắm (bằng vải) khăn rửa mặt (bằng vải), khăn lau (bằng vải), khăn tay bỏ túi bằng giấy, khăn lau bằng giấy, khăn giấy dùng để tẩy trang, khăn giấy ướt, giấy vệ sinh.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263