ThaiTech [thekhnoloyi si kheiyw pheux chiwit: công nghệ xanh cho cuộc sống]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-20983
- Filing Date
- 23/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0530993-000
- Registration Date
- 26/02/2025
- Expiry Date
- 23/05/2033
- Publication Number
- 43799
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Thái.
Applicant / Owner
Tổ dân phố 7, phường Phú Lãm, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
IP Representative
Tầng 5, số 92-98 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 8
Dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công; lưỡi cắt (dụng cụ cầm tay); dụng cụ mở hộp không dùng điện; công cụ cắt (dụng cụ cầm tay); dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; bàn là (không dùng điện); dao; dụng cụ giũa móng; dao cạo dùng điện hoặc không dùng điện; kéo; bộ đồ ăn (dao, dĩa, thìa).
Class 22
Dây đeo, không bằng kim loại để bốc dỡ vật nặng; mái che bằng vật liệu tổng hợp; mái che bằng vải dệt; túi [bao bì, túi nhỏ] bằng vải dệt để bao gói; đai, không bằng kim loại để bốc dỡ vật nặng; sợi dây để buộc, không bằng kim loại, dùng cho mục đích nông nghiệp; dây buộc, không bằng kim loại; lều dạng túi dùng để trú ẩn ngoài trời; dây chằng giữ, không bằng kim loại để bốc dỡ vật nặng; cáp không bằng kim loại; tấm phủ đồ để tránh bụi, bẩn; lông vũ dùng cho bộ đồ giường; túi đựng đồ giặt; thang dây; túi đựng thư từ; rèm che bên ngoài cửa bằng vật liệu dệt; vật liệu đóng gói [lót, nhồi] không bằng cao su, chất dẻo, giấy hoặc các tông; dây thừng để đóng gói; dây thừng; vật liệu nhồi không bằng cao su, chất dẻo, giấy hoặc các tông; vải nhựa; tấm phủ xe [không dùng riêng cho xe cộ]; sợi dệt dạng thô.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263