DuraTech
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-21245
- Filing Date
- 24/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0536629-000
- Registration Date
- 31/03/2025
- Expiry Date
- 24/05/2033
- Publication Number
- 34424
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình bánh răng.
Applicant / Owner
No.35 Jiu Huan Road, Jiang Gan Zone, Hangzhou, Zhejiang Province, China
1 other applications
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 8
Giá đỡ từ tính chuyên dụng cho dụng cụ cầm tay (không phải là bộ phận của máy móc); giá đỡ chuyên dụng cho dụng cụ cầm tay (không phải là bộ phận của máy móc).
Class 9
Dây điện nối dài; dây điện; thước [dụng cụ đo]; com pa đo có rãnh trượt; dụng cụ đo; thước vuông góc để đo đạc; thước vạch dấu [nghề mộc]; dụng cụ đo khoảng cách; thiết bị và dụng cụ trắc địa; mũ bảo hiểm; kính đeo mắt; găng tay bảo hộ phòng chống tai nạn; thiết bị xác định đường chân trời; bộ lọc dùng cho mặt nạ hô hấp, không dùng cho mục đích y tế; bộ dò; bộ kích điện dùng để khởi động xe; sạc dự phòng (pin có thể sạc lại được); găng tay bảo vệ đề phòng chấn thương; nam châm trang trí.
Class 10
Nút bịt lỗ tai [dụng cụ bảo vệ thính giác]; nút bịt lỗ tai dùng cho người đi bơi.
Class 11
Đèn pha để rọi sáng; đèn pin đội đầu; đèn pin dùng điện; đèn; đèn đường; đèn an toàn cho thợ mỏ; bóng đèn; ống dạ quang để chiếu sáng; hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; đèn năng lượng mặt trời; thiết bị chiếu sáng ngoài trời.
Class 12
Bơm hơi [phụ tùng của xe cộ]; xe thô sơ do súc vật kéo [xe cộ]; ghế treo trên dây cáp lên xuống để chở người; xe đẩy tay [xe cộ]; xe đạp; lò xo treo cho xe cộ; xe đẩy dạng thấp sử dụng để kiểm tra bên dưới gầm xe ô tô.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263