Rơm Việt Logo

Rơm Việt

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-21351
Filing Date
25/05/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0531686-000
Registration Date
12/03/2025
Expiry Date
25/05/2033
Publication Number
72983
Publication Date
25/06/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh nước biển, xanh lá cây, trắng, vàng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình bông lúa.

Applicant / Owner

Cao Bá Đoạt

Thôn Nghĩa Dũng, xã Lang Thíp, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái

Goods / Services

30

Class 30

Gạo; bột và sản phẩm làm từ bột ngũ cốc; bánh làm từ gạo; bánh mì; ngũ cốc đã chế biến làm thức ăn cho người.

31

Class 31

Hạt giống nông nghiệp; thức ăn chăn nuôi cho gia súc, gia cầm, thủy cầm; hạt (ngũ cốc) dùng làm thức ăn cho gia súc; sản phẩm phụ của quá trình xử lý ngũ cốc cho tiêu dùng động vật; phế phẩm của quá trình xử lý ngũ cốc cho tiêu dùng động vật; phế phẩm của ngũ cốc cho tiêu dùng động vật; hạt cho thức ăn động vật; bột gạo dùng làm thức ăn cho súc vật.

32

Class 32

Đồ uống không có cồn.

35

Class 35

Dịch vụ mua bán các sản phẩm nông nghiệp và các sản phẩm chế biến từ nông nghiệp: thóc gạo (không bao gồm cây giống), lương thực, thực phẩm gốc thực vật đã chế biến, nông sản tất cả cụ thể là: bột gạo, bột và sản phẩm làm từ bột ngũ cốc, bánh làm từ gạo, bánh mì, ngũ cốc đã chế biến làm thức ăn cho người, bột và sản phẩm làm từ bột ngũ cốc, cám cho gia súc, cám cho gia cầm, thức ăn cho gia súc, thức ăn cho gia cầm, thức ăn dùng để nuôi thuỷ hải sản, thức ăn cho động vật, đồ uống không có cồn.

44

Class 44

Dịch vụ nhân và chầm sóc cây giống nông nghiệp; dịch vụ xử lý hạt giống để nhân giống cây trồng trong nông và lâm nghiệp; dịch vụ trồng trọt cây giống nông nghiệp và lâm nghiệp; dịch vụ nông nghiệp; dịch vụ chăm sóc vườn ươm cây; dịch vụ trồng trọt cụ thể là, trồng cây nông nghiệp, trồng cây lúa; dịch vụ sản xuất giống cây trồng lúa, ngô, đậu, lạc; dịch vụ nhân và chăm sóc giống cây nông nghiệp.

Vienna Classification

01.03.01 (7) 01.15.15 (7) 05.03.13 (7) 05.03.15 (7) 05.05.20 (7) 06.19.09 (7) 26.11.03 (7)

Processing Timeline

Application Filing

25/05/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

25/05/2023

Thông báo DĐTC HT 225

08/11/2023

Biên lai điện tử XLQ

12/12/2023

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

12/12/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

10/05/2024

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

20/12/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

25/02/2025

Tài liệu cấp VBBH 4263

12/03/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up