Ausiki
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-21542
- Filing Date
- 25/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0531228-000
- Registration Date
- 27/02/2025
- Expiry Date
- 25/05/2033
- Publication Number
- 39155
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương.
Applicant / Owner
16 Darian Drive Willetton WA 6155 Australia
No other applications found for this applicant.
IP Representative
A426OT01, tầng 26, tòa A4, Vinhomes Golden River, số 2 Tôn Đức Thắng, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; tinh dầu; nước hoa; dung dịch vệ sinh phụ nữ (không dùng cho mục đích y tế).
Class 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng; thực phẩm bổ sung cho người và động vật [thực phẩm chức năng]; sữa bột cho bé; sữa bột cho mục đích dinh dưỡng [thực phẩm chức năng].
Class 29
Thức ăn (thực phẩm) đã được chế biến, cụ thể là các thực phẩm chế biến sẵn với thành phần chính là thịt và rau củ; thức ăn được chế biến chủ yếu từ thịt, từ cá và từ thịt gia cầm; đồ uống trên cơ sở sữa (sữa là chủ yếu); sữa; yến sào.
Class 30
Mật ong; cà phê; kẹo; sô cô la; chế phẩm ngũ cốc; gia vị.
Class 35
Phân tích giá cả thị trường; tổ chức hội chợ thương mại cho mục đích bán hàng hoặc quảng cáo; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông cho mục đích bán lẻ; mua bán, xuất nhập khẩu, thương mại điện tử: mỹ phẩm, tinh dầu, nước hoa, dược phẩm, thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung cho người và động vật, sữa bột cho bé, sữa bột cho mục đích dinh dưỡng, thức ăn (thực phẩm) đã được chế biến, cụ thể là các thực phẩm chế biến sẵn với thành phần chính là thịt và rau củ, thức ăn được chế biến chủ yếu từ thịt, từ cá và từ thịt gia cầm, đồ uống trên cơ sở sữa (sữa là chủ yếu), sữa, yến sào, mật ong, cà phê, kẹo, sô cô la, chế phẩm ngũ cốc, gia vị.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263