T L THỦY LÊ
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-21764
- Filing Date
- 26/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0529327-000
- Registration Date
- 20/02/2025
- Expiry Date
- 26/05/2033
- Publication Number
- 41981
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TL".
Applicant / Owner
Số 75 ấp Thái Hòa, xã An Thái Đông, huyện Cái Bè, tỉnh Tiền Giang
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Trái cây được bảo quản; lát trái cây sấy khô; trái cây đông lạnh; trái cây dầm đường; trái cây đóng hộp; trái cây đã chế biến; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; rau đã được bảo quản; rau, củ, đóng hộp; rau củ quả đã chế biến; mứt quả ướt; món trái cây nấu làm từ quả mọng; trái cây sấy dẻo.
Class 31
Trái cây tươi; rau tươi; trái cây có múi tươi; các loại quả mọng tươi; thảo mộc tươi; hạt [ngũ cốc].
Class 35
Dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu các sản phẩm nông sản, cụ thể là: trái cây được bảo quản, lát trái cây sấy khô, trái cây đông lạnh, trái cây dầm đường, trái cây đóng hộp, trái cây đã chế biến, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây, rau đã được bảo quản, rau, củ, đóng hộp, rau củ quả đã chế biến, mứt quả ướt, món trái cây nấu làm từ quả mọng, trái cây sấy dẻo, trái cây tươi, rau tươi, trái cây có múi tươi, các loại quả mọng tươi, thảo mộc tươi, hạt [ngũ cốc].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263