T
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-21797
- Filing Date
- 26/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0536290-000
- Registration Date
- 27/03/2025
- Expiry Date
- 26/05/2033
- Publication Number
- 42632
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "T".
Applicant / Owner
3F. -1, 3 F., No. 102, Sec. 3, Zhongshan Rd., Zhonghe Dist., New Taipei City 235601, Taiwan
1 other applications
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Bộ nối điện; bộ nối cáp điện; bộ nối nguồn điện; thiết bị truyền thông tin liên lạc; dây cáp điện dùng trong đường nối điện; dây điện; dây cáp điện; đầu nối cho dây điện.
Class 35
Cung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ; cửa hàng bán buôn bán lẻ chuyên về bộ nối điện; cửa hàng bán buôn bán lẻ chuyên về dây điện và dây cáp điện; quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; đại lý xuất nhập khẩu; bán lẻ liên quan đến phần cứng máy tính; bán lẻ liên quan đến phần cứng máy chủ; bán lẻ liên quan đến phần cứng cho xe hơi.
Class 40
Lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng cho người khác; lắp ráp bộ nối điện theo đơn đặt hàng cho người khác; lắp ráp dây điện và cáp điện theo đơn đặt hàng cho người khác; cung cấp thông tin liên quan đến xử lý vật liệu.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263