t2
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-21891
- Filing Date
- 29/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0535198-000
- Registration Date
- 24/03/2025
- Expiry Date
- 29/05/2033
- Publication Number
- 42672
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, đen, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "t2".
Applicant / Owner
Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 37, xã Hòa Sơn, huyện Krông Bông, tỉnh Đắk Lắk
IP Representative
Số 2, Ngõ 60, phố Lương Ngọc Quyến, phường Văn Quán, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; nước sơn móng; nước xức tóc; nước thơm; tinh dầu; nước hoa.
Class 30
Đá viên; đồ uống được ngâm chiết từ lá cây hoặc thảo mộc, không dùng cho mục đích y tế; cà phê; đá lạnh tự nhiên hoặc nhân tạo; đồ uống trên cơ sở cà phê; đá bào với đậu đỏ được làm ngọt.
Class 32
Đồ uống làm từ nước ép trái cây không có cồn; nước ép trái cây; nước [đồ uống]; nước quả [đồ uống]; đồ uống không cồn; nước ngọt.
Class 35
Quảng cáo, quản lý các hoạt động kinh doanh thương mại, mua bán, xuất nhập khẩu, trưng bày và giới thiệu sản phẩm nước súc miệng (không dùng cho mục đích y tế), đá viên, đồ uống không cồn, nước ép trái cây.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263