Benthanh TSC
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-21961
- Filing Date
- 28/08/2018
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0490858-000
- Registration Date
- 09/05/2024
- Expiry Date
- 28/08/2028
- Publication Number
- 27625
- Publication Date
- 25/09/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Trắng, cam đậm, cam nhạt, xanh đen.
Applicant / Owner
2-4 Lưu Văn Lang, phường Bến Thành, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
IP Representative
29 Trương Hán Siêu, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 18
Đồ da và giả da bao gồm: túi xách, bóp (ví), va li, cặp sách, ba lô.
Class 29
Rau, củ, quả (đóng gói); thịt; gia cầm (không còn sống).
Class 31
Thức ăn gia súc; rau, củ, quả tươi; hoa tươi; hạt giống; cây giống.
Class 32
Nước uống đóng chai; nước giải khát có ga và không ga; bia; nước ép hoa quả; nước trái cây lên men (không cồn); nước khoáng (đồ uống).
Class 33
Đồ uống có cồn; rượu; nước trái cây lên men (có cồn).
Class 36
Kinh doanh bất động sản; môi giới bất động sản; tư vấn đầu tư kinh doanh bất động sản; dịch vụ khai thuê hải quan.
Class 38
Cho thuê thiết bị viễn thông.
Class 40
Gia công sản phấm kim loại.
Class 44
Dịch vụ chăm sóc sức khỏe; dịch vụ chăm sóc sắc đẹp; dịch vụ cắt tóc gội đầu; dịch vụ y tế.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng