DAT
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-21976
- Filing Date
- 29/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0540469-000
- Registration Date
- 22/04/2025
- Expiry Date
- 29/05/2033
- Publication Number
- 35047
- Publication Date
- 27/11/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Cam, xanh dương, trắng.
Applicant / Owner
B163 khu phố 3, Nguyễn Văn Quá, phường Đông Hưng Thuận, quận 12, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
IP Representative
60/1 Tôn Thất Tùng, phường Bến Thành, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 9
Bộ biến tần; bộ lưu điện; bộ điều khiển lập trình; thiết bị chuyển hóa năng lượng tái tạo (thiết bị nhằm chuyển hóa từ năng lượng thiên nhiên thành năng lượng điện); tủ hoặc bảng hoặc thiết bị điều khiển điện.
Class 37
Dịch vụ lắp đặt, sửa chữa thiết bị điện; dịch vụ lắp đặt, sửa chữa thang máy, khẩu trục; dịch vụ lắp đặt, sửa chữa, bảo dưỡng máy móc; dịch vụ lắp đặt, sửa chữa thiết bị chuyển hóa và tái tạo năng lượng; dịch vụ lắp đặt, sửa chữa thiết bị tự động hóa; dịch vụ lắp đặt, sửa chữa thiết bị tiết kiệm năng lượng; lắp đặt biến tần, thiết bị tự động hóa, hệ thống điện mặt trời, hệ thống điều khiển thang máy, ups; bảo hành biến tần, thiết bị tự động hóa, tủ điều khiển tháng máy, ups; sửa chữa biến tần, thiết bị tự động hóa. tủ điều khiển thang máy, ups.
Class 41
Huấn luyện kỹ thuật.
Class 42
Tư vấn giải pháp - kỹ thật trong lĩnh vực tự động hóa, thang máy, năng lượng điện và điện mặt trời; thiết kế tích hợp hệ thống điều khiển.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng