A O
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-22067
- Filing Date
- 29/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0535004-000
- Registration Date
- 21/03/2025
- Expiry Date
- 29/05/2033
- Publication Number
- 39704
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng.
Applicant / Owner
11270 West Park Place, Milwaukee, WI 53224, USA
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Phòng 1003, tầng 10, tòa nhà Doji, số 81-85 Hàm Nghi, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 11
Máy lọc nước; hệ thống làm sạch nước; hệ thống và thiết bị làm mềm nước; thiết bị tiệt trùng nước; bộ lọc nước uống; thiết bị xử lý nước; máy tạo nước nóng; bể trữ và giữ nước nóng; thiết bị lọc nước; thiết bị để tinh lọc nước; lõi lọc nước; máy làm sạch không khí; máy giữ độ ẩm không khí; máy lọc không khí; thiết bị làm nóng/ đun nước; nồi hơi chạy bằng điện, không là bộ phận máy móc; nồi hơi để đốt nóng.
Class 35
Dịch vụ bán lẻ và bán buôn thiết bị làm mềm nước, thiết bị làm sạch nước, hệ thống làm sạch nước, hệ thống xử lý rác thải, các sản phẩm xử lý nước, hệ thống xử lý nước, máy làm sạch không khí, máy giữ độ ẩm không khí và máy lọc không khí, thiết bị làm nóng/đun nước, nồi hơi chạy bằng điện, không là bộ phận máy móc, nồi hơi để đốt nóng, các bộ phận và linh kiện dùng cho các sản phẩm trên.
Class 37
Lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị làm mềm nước, thiết bị làm sạch nước, hệ thống làm sạch nước, hệ thống xử lý rác thải, các sản phẩm xử lý nước, hệ thống xử lý nước, máy làm sạch không khí, máy giữ độ ẩm không khí và máy lọc không khí, thiết bị làm nóng/đun nước, nồi hơi chạy bằng điện, không là bộ phận máy móc, nồi hơi để đốt nóng; dịch vụ tư vấn, cố vấn và cung cấp thông tin liên quan đến các dịch vụ trên.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
4190 OD TL Khác
Tài liệu cấp VBBH 4263