Lâm VLOG Logo

Lâm VLOG

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-22114
Filing Date
30/05/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0540134-000
Registration Date
21/04/2025
Expiry Date
30/05/2033
Publication Number
76205
Publication Date
25/07/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đen, trắng, xám, đỏ, cam.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "VLOG" cho nhóm 35, 41.

Applicant / Owner

Nguyễn Hoàng Kim Châu

Khu phố 4, thị trấn Hòa Thành, tỉnh Tây Ninh

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

11

Class 11

Đèn pin; bếp nấu ăn; bật lửa; quạt điện dùng cho cá nhân; nồi nấu đa năng; vỉ nướng [thiết bị nấu nướng].

18

Class 18

Túi cho người cắm trại; gọng ô hoặc dù che nắng; gậy leo núi; ba lô; túi da.

20

Class 20

Ghế xếp, ghế võng; bàn có thể mang đi được; đệm dùng đi picnic, cắm trại; thang bằng gỗ hoặc bằng chất dẻo; gối; thùng [không bằng kim loại].

21

Class 21

Dụng cụ nhà bếp; bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, dĩa và thìa; vật dụng giữ lạnh/ướp lạnh mang đi được, không dùng điện; chảo rán (không dùng điện); cốc để uống; bát.

22

Class 22

Lều dạng túi dùng để trú ẩn ngoài trời; lều; vải bạt; mái che bằng vải dệt; dây buộc, không bằng kim loại; tấm phủ đồ để tránh bụi, bẩn.

24

Class 24

Túi ngủ; tấm trải dùng cho dã ngoại; khăn tắm; chăn; màn chống muỗi; khăn ăn bằng vải dệt.

25

Class 25

Quần áo; giày; mũ; dép; găng tay [trang phục]; vớ.

35

Class 35

Quảng cáo; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; sản xuất phim quảng cáo; xuất bản tài liệu quảng cáo; marketing; dịch vụ quan hệ truyền thông.

41

Class 41

Dịch vụ cung cấp nội dung giải trí đa truyền thông trên mạng máy tính; cung cấp âm nhạc trực tuyến, không tải xuống được; cung cấp video trực tuyến, không tải xuống được; dịch vụ giải trí; tổ chức các sự kiện liên quan đến giải trí; cung cấp thông tin trong lĩnh vực giải trí.

43

Class 43

Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời; dịch vụ quầy rượu; cho thuê dụng cụ cắm trại.

Vienna Classification

03.03.01 (7) 04.03.07 (7) 15.09.11 (7) 26.01.01 (7) 26.03.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

30/05/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

30/05/2023

Thông báo DĐTC HT 225

11/03/2024

Biên lai điện tử XLQ

08/05/2024

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

08/05/2024

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

14/06/2024

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

21/01/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

18/03/2025

Tài liệu cấp VBBH 4263

22/04/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up