CBME Logo

CBME

Status

1879

Application Information

Application Number
VN -4-2023-22130
Filing Date
30/05/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
44043
Publication Date
25/12/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Vàng, xanh dương, đỏ.

Applicant / Owner

Công ty cổ phần xây lắp và cơ điện CBME

89 Nguyễn Công Trứ, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

6

Class 6

Vật liệu gia cố bằng kim loại dùng cho xây dựng; vật liệu gia lực bằng kim loại cho xây dựng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; dây cáp bằng kim loại, không dùng để dẫn điện; ống tiêu nước bằng kim loại; ống thoát nước bằng kim loại; ống dẫn bằng kim loại cho hệ thống thông gió và điều hoà không khí; chi tiết bằng kim loại cho xây dựng; phụ kiện gá lắp bằng kim loại cho xây dựng; ống dẫn bằng kim loại.

9

Class 9

Máy thu thanh và thu hình; dây cáp điện; tụ điện; dây dẫn điện; cáp dẫn điện; công tắc điện; thiết bị báo cháy; hệ thống điện cho việc điều khiển từ xa các thao tác công nghiệp.

11

Class 11

Van điều chỉnh lượng khí cho hệ thống sưởi nóng bằng hơi nước; van khí dùng cho hệ thống sưởi nóng bằng hơi nước; thiết bị điều hòa không khí; hệ thống điều hòa không khí; hộp, thùng làm lạnh/thiết bị làm lạnh, dùng điện; hệ thống và thiết bị làm lạnh; hệ thống và máy làm lạnh; đèn điện; bộ lọc cho điều hòa không khí.

19

Class 19

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; công trình xây dựng, không bằng kim loại; công trình xây dựng, có thể chuyên chở được không bằng kim loại; ống tiêu nước, không bằng kim loại; ống thoát nước, không bằng kim loại; vật liệu gia cố, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng; vật liệu gia lực, không bằng kim loại, dùng cho xây dựng; ống cứng, phi kim loại, dùng cho xây dựng.

36

Class 36

Mua bán bất động sản; quản lý bất động sản; cho thuê bất động sản.

37

Class 37

Giám sát việc xây dựng công trình; dịch vụ về cách điện, cách nhiệt, cách âm trong xây dựng; xây dựng; tư vấn xây dựng; phá dỡ các công trình xây dựng; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điều hòa không khí.

Vienna Classification

25.07.03 (7) 25.07.04 (7) 26.04.09 (7)

Processing Timeline

Application Filing

30/05/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

30/05/2023

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up