TJi
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-22261
- Filing Date
- 30/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0559038-000
- Registration Date
- 14/07/2025
- Expiry Date
- 30/05/2033
- Publication Number
- 41619
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây đậm, xanh lá cây nhạt, trắng.
Applicant / Owner
Thôn Làng Ngang, xã Quảng An, huyện Đầm Hà, tỉnh Quảng Ninh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 30
Hồi [gia vị]; thảo mộc đã bảo quản [gia vị]; quế [gia vị]; gừng [gia vị]; đồ gia vị; thảo quả (gia vị).
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu các sản phẩm: trái cây tươi theo mùa, nông lâm sản thảo dược như huyết đằng, nghệ đen, hạt gõ, hoàng tinh, câu đằng, thiên niên kiệt, hạt giềng, hạt gấc, cẩu tích, cam bi, thảo đậu khấu, cốt thoái bồ, hạt trẩu, sa nhân, củ chỉ thiên, sa nhân tím, hạt bo bo, linh chi, rễ cây sim, huyết giác, hạt lười ươi, lá chu ka, thổ phục linh, bách bộ, thạch đen, rễ na rừng, hoàng tinh, hạt chùm ngây, màng tang, quả tràm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng