SÀ BÌ LƯƠNG
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-22341
- Filing Date
- 30/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0530527-000
- Registration Date
- 25/02/2025
- Expiry Date
- 30/05/2033
- Publication Number
- 39194
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng.
Applicant / Owner
Số 26 đường Nguyễn Hữu Xuyến, xã Vĩnh Hiệp, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa
No other applications found for this applicant.
IP Representative
39/32/7 Đường số 19, Phường 08, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 29
Thịt; thực phẩm đã qua chế biến trên cơ sở thịt; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt; thịt đóng hộp; xúc xích; lạp xưởng.
Class 30
Bánh kẹo; gạo; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo; bột mì; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở bột mì; bánh mì.
Class 32
Đồ uống không cồn; nước ép trái cây; nước khoáng (đồ uống không cồn); nước ngọt; đồ uống tăng lực; nước uống có ga.
Class 43
Dịch vụ khách sạn; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quầy rượu.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263