DARKSHADOW
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-22413
- Filing Date
- 31/05/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0528704-000
- Registration Date
- 17/02/2025
- Expiry Date
- 31/05/2033
- Publication Number
- 41279
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Via s. Balestra 12, 6900 Lugano Switzerland
No other applications found for this applicant.
IP Representative
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Vật ghi dữ liệu đa phương tiện ghi sẵn; kính râm; kính đeo mắt; gọng cho kính mắt; hộp đựng kính mắt; dây xích của kính đeo mắt; dây của kính đeo mắt; gọng kính; bao kính đeo mắt; gọng kính đeo mắt; ốp lưng cho điện thoại di động và máy tính bảng; xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống; ứng dụng phần mềm có thể tải xuống cho thiết bị di động (ứng dụng); các tệp điện tử có thể tải xuống chứa video và âm thanh; các tệp điện tử có thể tải xuống chứa các tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số; các tệp điện tử có thể tải xuống chứa tài sản số; các tệp kỹ thuật số có thể tải xuống, được xác thực bằng token không thể thay thế [NFTs].
Class 18
Rương và túi du lịch; ô, dù che nắng và gậy chống; bộ dây và yên cương; cặp da; ba lô; túi; túi tote; túi cầm tay; túi đi biển; túi xách tay; ví; ví không bằng kim loại đặc biệt; ba lô cỡ lớn; túi mua hàng; ví đựng đồ trang điểm [không chứa đồ]; cặp tài liệu; ví tiền; túi nhỏ; ví đựng tài liệu.
Class 25
Quần áo; đồ đi chân; đồ đội đầu.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263