SUPINFOODS [su: nhanh; pin: nếm; shipin: đồ ăn]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-23159
- Filing Date
- 02/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0533585-000
- Registration Date
- 17/03/2025
- Expiry Date
- 02/06/2033
- Publication Number
- 44837
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
No. 366, Changjiang North Road, Zhoushi Town, Kunshan City, Jiangsu Province, China
IP Representative
Tầng 21, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 30
Trà; đồ uống trên cơ sở trà; trà thảo mộc; trà ướp lạnh; đồ uống trên cơ sở hoa cúc (dạng trà); đồ uống trà có sữa.
Class 32
Bia; đồ uống không cồn; đồ uống có nguồn gốc từ thực vật (đồ uống không cồn); đồ uống trên cơ sở gạo, không phải chất thay thế sữa; đồ uống không cồn có hương vị trà; nước ép trái cây.
Class 35
Quảng cáo; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; marketing; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; cho thuê máy bán hàng tự động.
Class 43
Dịch vụ căng tin; dịch vụ nhà hàng ăn uống; cho thuê chỗ ở tạm thời cho kỳ nghỉ; dịch vụ lưu trú khách sạn; dịch vụ cắm trại ngày nghỉ [lưu trú tạm thời]; dịch vụ quán cà phê.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263