Connecting the Green Universes GOLDEN STAR
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2023-23625
- Filing Date
- 06/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 44858
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh nước biển, xanh nước biển đậm, vàng.
Applicant / Owner
Số 30 ngõ 168/46 Huỳnh Cung, xã Tam Hiệp, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 8, ngõ 140 Khuất Duy Tiến, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, TP Hà Nội
Goods / Services
Class 20
Đồ nội thất như: gường, tủ, bàn, ghế.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu giường tủ, bàn ghế, cặp túi, ví hàng da và giả da, vải, hàng may mặc, giày dép, sách báo, văn phòng phẩm, dụng cụ thể thao, bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ than đá, sang, chiết, nạp khí hoá lỏng), nhiên liệu động cơ.
Class 37
Khai thác than cứng, than non; khai thác dầu thô; khai thác khí đốt tự nhiên; khai thác quặng sắt; khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt; khai thác quặng kim loại quý hiếm; khai thác đá, cáy sỏi, đất sét; khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón; khai thác than bùn; khai thác muối.
Class 39
Thu gom rác thải độc hại; thu gom rác thải không độc hại.
Class 40
Xử lý rác thải (chuyển hóa); tiêu hủy rác thải; tái chế rác thải và cặn bã; tái chế phế liệu.
Class 42
Dịch vụ khoa học, công nghệ và nghiên cứu, thiết kế nội thất, tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực xây dựng; dịch vụ thử nghiệm vật liệu xây dựng; dịch vụ kiểm tra chất lượng các loại hình công trình xây dựng.
Class 44
Thẩm mỹ viện; dịch vụ chăm sóc sức khỏe; dịch vụ chăm sóc sắc đẹp; dịch vụ khám chữa bệnh; dịch vụ phòng khám bệnh đa khoa.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ