FASA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-23640
- Filing Date
- 07/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0533702-000
- Registration Date
- 17/03/2025
- Expiry Date
- 07/06/2033
- Publication Number
- 45101
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “R”.
Applicant / Owner
Số 8, dãy B, ngõ 16, đường Ngô Quyền, phường Quang Trung, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Nấm khô; hạt khô đã chế biển sẵn; quả sấy khô; sữa hạt (sữa làm từ các loại hạt); rau củ đã sấy khô; dầu thực vật (dầu ăn).
Class 30
Gạo; hạt tiêu; bột gia vị; hạt đã xử lý dùng làm gia vị; ngũ cốc đã chế biến làm thức ăn cho người; bột thực phẩm.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, trưng bày và giới thiệu các sản phẩm gồm nấm khô, hạt khô đã chế biến sẵn, quả sấy khô, sữa hạt (sữa làm từ các loại hạt), rau củ đã sấy khô, dầu thực vật (dầu ăn), hạt đậu chưa qua chế biến, hạt vừng (mè) chưa qua chế biến, ngũ cốc hạt chưa chế biến, nấm chưa qua chế biến, trái cây tươi, gạo, hạt tiêu, bột gia vị, hạt đã xử lý dùng làm gia vị, ngũ cốc đã chế biến làm thức ăn cho người, bột thực phẩm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng