CANDYPET
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-23683
- Filing Date
- 07/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0533714-000
- Registration Date
- 17/03/2025
- Expiry Date
- 07/06/2033
- Publication Number
- 39238
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình chó, mèo.
Applicant / Owner
42C Trần Hưng Đạo, phường Hàng Bài, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 2 tòa nhà Trung Yên 1, khu đô thị Trung Yên, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Bán: quần áo cho thú cưng, nhà cho thú cưng, đệm cho thú cưng, thức ăn cho thú cưng, đĩa cho thú cưng, đồ chơi cho thú cưng; bán chế phẩm để vỗ béo vật nuôi, thức ăn nhai cho động vật, cát thơm [lót ổ] dùng cho vật nuôi trong nhà, cát cho nhà vệ sinh của vật nuôi trong nhà, phụ kiện cho thú cưng (như dây dắt, vòng cổ, chuông đeo cổ, yếm, khớp mỏ, thẻ tên thú cưng), dụng cụ ăn uống cho thú cưng (như tô, bát, khay, bình), chuồng cho thú cưng, lồng vận chuyển cho thú cưng, ba lô, túi xách, mỹ phấm dành cho thú cưng, thú cưng (chó, mèo).
Class 43
Chăm sóc thú cưng (cung cấp nơi nhốt giữ động vật); khách sạn cho thú cưng; dịch vụ quán cà phê.
Class 44
Tắm gội thú cưng, cắt tỉa lông cho thú cưng (chăm sóc vệ sinh và chăm sóc sắc đẹp cho động vật); khám chữa bệnh, phòng bệnh cho thú cung; chăn nuôi động vật; chải lông thú cho thú nuôi trong nhà; dịch vụ bệnh viện cho thú cưng.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263