CARBON OFFSET Logo

CARBON OFFSET

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-23722
Filing Date
07/06/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0536744-000
Registration Date
31/03/2025
Expiry Date
07/06/2033
Publication Number
35397
Publication Date
27/11/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Cam, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "C", "O", "2".

Applicant / Owner

SUMISHO MONTBLANC CO., LTD.

4-7-28 Kitahama, Chuo-ku, Osaka City, Osaka, 541-0041, Japan

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH một thành viên Sở hữu trí tuệ VCCI

Tầng 8, tòa nhà VCCI, số 9 Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đổng Đa, thành phố Hà Nội

Goods / Services

10

Class 10

Vòng đeo tay dùng cho mục đích y tế; áo choàng dùng một lần cho mục đích y tế; áo choàng dùng cho ca mổ y tế; áo choàng phẫu thuật; áo choàng y tế; áo choàng dùng cho bệnh nhân khi làm xét nghiệm; áo choàng dùng khi xét nghiệm cho mục đích y tế; áo choàng bảo vệ dùng trong y tế; tạp dề cho mục đích nha khoa; tạp dề dùng cho bệnh nhân; găng tay cho mục đích nha khoa; găng tay cho mục đích y tế; quần áo chuyên dụng cho phòng mổ; quần áo tẩy da chết y tế; quần áo cho bệnh nhân dùng cho ca mổ y tế; quần áo cho bệnh nhân mặc ở bệnh viện khi nằm viện cho mục đích y tế; quần áo ngủ cho bệnh nhân mặc ở bệnh viện khi nằm viện cho mục đích y tế; quần áo dùng khi khám sức khỏe; khẩu trang y tế cho nhân viên y tế; khẩu trang dùng cho ca mổ y tế; khẩu trang y tế.

25

Class 25

Áo choàng ngoài màu trắng cho đầu bếp hoặc bếp trưởng; đồng phục cho nhân viên nhà hàng; đồng phục cho công nhân ở nhà máy chế biến thực phẩm; đồng phục cho nhân viên bán lẻ; quần dài cho đầu bếp hoặc bếp trưởng; quần dài cho nhân viên nhà hàng; quần dài cho công nhân ở nhà máy chế biến thực phẩm; quần dài cho nhân viên bán lẻ; tạp dề cho đầu bếp hoặc bếp trưởng; tạp dề cho nhân viên nhà hàng; tạp dề cho công nhân ở nhà máy chế biến thực phẩm; tạp dề cho nhân viên bán lẻ; mũ và mũ trùm đầu cho đầu bếp hoặc bếp trưởng; mũ và mũ trùm đầu cho nhân viên nhà hàng; mũ và mũ trùm đầu cho công nhân ở nhà máy chế biến thực phẩm; mũ và mũ lưỡi trai cho nhân viên bán lẻ; áo choàng bảo hộ cho công nhân ở nhà máy chế biến thực phẩm; áo choàng ngoài màu trắng cho bác sỹ hoặc y tá (trang phục); đồng phục cho bác sỹ điều trị vật lý (trang phục); đồng phục theo ngành cho bác sỹ chuyên khoa (trang phục); đồng phục cho nhân viên y tế (trang phục); đồng phục cho nhân viên ở cơ sở thẩm mỹ hoặc xoa bóp; đồng phục cho nhân viên trong viện dưỡng lão (trang phục); quần dài cho bác sỹ hoặc y tá (trang phục); quần dài cho bác sỹ vật lý trị liệu (trang phục); quần dài theo ngành cho bác sỹ chuyên khoa (trang phục); quần dài cho nhân viên y tế (trang phục); quần dài cho nhân viên ở cơ sở thẩm mỹ hoặc xoa bóp; quần dài cho nhân viên trong viện dưỡng lão (trang phục); tạp dề cho bác sỹ hoặc y tá (trang phục); tạp dề cho nhân viên y tế (trang phục); tạp dề cho nhân viên ở cơ sở thẩm mỹ hoặc xoa bóp; tạp dề cho nhân viên trong viện dưỡng lão (trang phục); váy cho y tá (trang phục); bộ đồ y tá (trang phục); đồng phục cho y tá (trang phục); đồng phục cho nhân viên chăm sóc điều dưỡng (trang phục); quần áo chuyên dụng cho nhân viên chăm sóc điều dưỡng (trang phục); mũ đội đầu cho y tá (trang phục); tạp dề cho người tiếp nhận chăm sóc; quần áo lao động; trang phục; áo choàng ngoài; áo len dài tay; áo sơ mi mặc cùng bộ quần áo; áo thun cổ bẻ; quần áo ngủ; quần áo lót; áo thun ngắn tay; quần áo truyền thống Nhật Bản; tạp dề (trang phục); bít tất ngắn cổ và tất dài; khăn choàng; khăn quàng cổ; bít tất ngắn cổ kiểu Nhật Bản (tabi); găng tay (trang phục); ca vát; khăn quàng cổ khổ vuông; khăn rằn; khăn choàng cổ có thể che được cả mũi và miệng; mũ trùm đầu (của thầy tu); khăn trùm đầu; quần áo (trang phục); nịt bít tất; dây nịt để kéo giữ tất chân ngắn cổ; dây đeo quần; dải thắt lưng; thắt lưng (trang phục); giày điều dưỡng (trang phục); giày và giày cao cổ; guốc gỗ kiểu Nhật Bản (geta); dép kiểu Nhật Bản (zori); đồ đi chân.

Vienna Classification

04.05.02 (7) 04.05.03 (7) 26.01.01 (7)

Processing Timeline

Application Filing

07/06/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

07/06/2023

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

14/06/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

24/10/2023

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

22/01/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

26/02/2025

Tài liệu cấp VBBH 4263

31/03/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up