KUMISHA K
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-23757
- Filing Date
- 07/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0536101-000
- Registration Date
- 26/03/2025
- Expiry Date
- 07/06/2033
- Publication Number
- 39773
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, xanh đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "K".
Applicant / Owner
Số 219 Ỷ La, phường Dương Nội, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 6
Kim loại thường và hợp kim của chúng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; cấu kiện bằng kim loại vận chuyển được; đồ ngũ kim bằng kim loại (vật liệu nhỏ); đồ chứa đựng bằng kim loại để lưu giữ hoặc vận chuyển.
Class 7
Máy công cụ, dụng cụ vận hành bằng điện; các bộ phận ghép nối và truyền động, trừ loại dùng cho phương tiện giao thông trên bộ; nông cụ, trừ loại dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; máy bán hàng tự động.
Class 8
Dụng cụ cầm tay; các loại dao; kéo; thìa và dĩa ăn; dao cạo.
Class 21
Dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc; dụng cụ nấu nướng và bộ đồ ăn, trừ dĩa, dao và thìa; thiết bị nhà bếp loại nhỏ vận hành bằng tay dùng để băm, thái, xay, ép hoặc nghiền; giá (đế, khay) để đĩa và để bình; đồ dùng trang điểm và vệ sinh; đồ lau dọn.
Class 28
Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi trò chơi video; dụng cụ thể dục thể thao; đồ trang hoàng cây noel trừ đèn, nến và bánh kẹo.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263