NV NEW VIET DAIRY www.newviet.net INGREDIENTS * FOODSERVICE * RETAIL * ONLINE STORE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-23996
- Filing Date
- 08/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0549802-000
- Registration Date
- 02/06/2025
- Expiry Date
- 08/06/2033
- Publication Number
- VN/4/086241
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, xanh dương, cam, đỏ, xám, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "NV", "DAIRY", "www.", ".net", "INGREDIENTS", "FOODSERVICE", "RETAIL", "ONLINE STORE".
Applicant / Owner
145 Tôn Thất Đạm, phường Sài Gòn, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; nước hoa; xà bông; kem đánh răng; chất khử mùi dùng cho cơ thể.
Class 29
Sữa và các sản phẩm làm từ sữa (sữa là chủ yếu); thịt; cá, không còn sống; dầu thực vật [dầu ăn]; rau quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; mứt ướt.
Class 30
Cà phê; chè (trà); sô cô la; ca cao; gia vị; bột ngũ cốc và các sản phẩm làm từ bột ngũ cốc; bánh kẹo; mật ong; mỳ; nui.
Class 31
Thức ăn cho gia súc gia cầm và thủy hải sản.
Class 32
Bia; nước có ga [đồ uống] và các loại đồ uống không có cồn; đồ uống hoa quả (không cồn) và nước ép hoa quả; xi-rô dùng cho đồ uống.
Class 33
Đồ uống có cồn (trừ bia)
Class 35
Mua bán lương thực thực phẩm, nước uống có cồn và không cồn; mua bán hàng thực phẩm công nghiệp, hàng thực phẩm chế biến; mua bán mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm; mua bán thức ăn gia súc gia cầm thủy hải sản.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
997 Biên lai điện tử PS
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB