nP NHATPHONG
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-24517
- Filing Date
- 12/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0544526-000
- Registration Date
- 12/05/2025
- Expiry Date
- 12/06/2033
- Publication Number
- 44493
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, đen.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "nP".
Applicant / Owner
41/3 Bàu Cát 9, phường 14, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
IP Representative
51-53 Trần Não, khu phố 2, phường An Khánh, thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 35
Mua bán các thiết bị máy tính và thiết bị văn phòng như: máy tính điện từ, máy vi tính, máy đếm tiền, chuột máy tính, bàn phím máy tính, bút trình chiếu, camera, chuông báo động, dây cáp các loại, bộ chia và chuyển đổi tín hiệu, cpu, đầu ghi, dây mạng, hộp mực máy in, quạt máy tính, ổ cứng, sạc cắm điện thoại, linh kiện máy in, máy fax, máy in, phần mềm máy tính, máy tính, máy tính xách tay, pin (dùng cho máy tính), tai nghe, máy quét dữ liệu, bộ nhớ ram, bảng mạch máy tính (mainboard), thẻ nhớ, sạc máy tính, usb, vỏ máy tính, ba lô và túi xách dùng cho máy tính, nguồn máy tính, sạc đổi nguồn, ổ đĩa máy tính, thiết bị mạng, mực in, văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng (trừ đồ đạc).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
243.2 Cấp 1 phần danh mục_CÓ loại trừ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263