S HOTEL
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-24540
- Filing Date
- 12/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 61584
- Publication Date
- 25/04/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
22 Khởi Nghĩa Bắc Sơn, phường 10, thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng
13 other applications
KENKO
KENKO HOTEL & ONSEN SPA AS HOME
REGIIS Legend Suites
VV ROYAL ISLAND
LE MIEL Wellness & Spa
KOKO Hotel & Wellness Spa
SHIAWASE
MIZU Hotel & Onsen Spa
DOZO Hotel & Onsen Spa
OYU
KENKO
MORI
KOYO Hotel & Onsen Spa
Goods / Services
Class 35
Điều hành kinh doanh khách sạn; hỗ trợ việc điều hành kinh doanh khách sạn; tư vấn việc điều hành kinh doanh khách sạn; dịch vụ tư vấn kinh doanh khách sạn; dịch vụ quản lý kinh doanh khách sạn; dịch vụ quảng cáo; dịch vụ cửa hàng thuận tiện (mở cả ngày và thường bán lẻ các sản phẩm như: hàng lương thực, thực phẩm, phụ gia thực phẩm, thực phẩm đóng hộp, thực phẩm đông lạnh, đồ uống các loại, mỹ phẩm làm đẹp (nước hoa, son, phấn, kem, chế phẩm trang điểm và đồ dùng trang điểm), hóa chất làm sạch (nước tẩy rửa, chế phẩm khử mùi, chất tẩy rửa, nước súc miệng, xà phòng, dầu gội, sữa tắm), văn phòng phẩm (sách, vở, bút, thuốc, giấy in, bản đồ, phong bì, mực, bìa hồ sơ, túi đựng tài liệu)).
Class 43
Dịch vụ khách sạn; dịch vụ quán cà phê; nhà hàng ăn uống; dịch vụ quầy rượu; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ ăn, đồ uống mang đi; dịch vụ nhà hàng các món ăn truyền thống Nhật Bản; đặt chỗ khách sạn; đặt chỗ trước nơi lưu trú tạm thời.
Class 44
Dịch vụ chăm sóc sức khỏe; dịch vụ tắm hơi; dịch vụ xoa bóp (mát-xa); dịch vụ chăm sóc sắc đẹp; dịch vụ tắm suối nước khoáng; dịch vụ trị liệu bằng cách xoa bóp dầu thơm.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)