EcoIP Logo

EcoIP

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2023-24682
Filing Date
13/06/2023
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0538682-000
Registration Date
16/04/2025
Expiry Date
13/06/2033
Publication Number
40244
Publication Date
25/12/2023

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đen, trắng, xanh lá cây, xanh da trời.

Applicant / Owner

Công ty TNHH một thành viên đầu tư và phát triển BB

Số 17A phố Trần Hưng Đạo, phường Phan Chu Trinh, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Goods / Services

35

Class 35

Hỗ trợ quản lý kinh doanh; tư vấn tổ chức kinh doanh; tư vấn quản lý kinh doanh; dịch vụ quản lý dự án kinh doanh cho các dự án xây dựng; dịch vụ nghiên cứu điều tra thị trường; dịch vụ marketing; dịch vụ giới thiệu việc làm; dịch vụ giới thiệu nhân sự; dịch vụ tuyển dụng lao động; dịch vụ cung ứng nguồn lao động; dịch vụ quản lý nguồn lao động; dịch vụ tư vấn tuyển dụng nhân sự; dịch vụ tư vấn quản lý nhân sự; dịch vụ xuất khẩu lao động; cho thuê lại lao động.

36

Class 36

Dịch vụ tư vấn đầu tư; dịch vụ đầu tư tài chính; đầu tư vốn; huy động vốn cho các dự án kinh doanh; kêu gọi vốn đầu tư.

37

Class 37

Xây dựng; xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp; thi công hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp; phá dỡ các công trình xây dựng; thi công sơn nội thất công trình; thi công sơn ngoại thất công trình; lắp đặt giàn giáo; làm sạch bề mặt bên ngoài công trình xây dựng; làm sạch bên trong công trình xây dựng; thi công nội ngoại thất công trình; xây dựng các công trình dân dụng; xây dựng các công trình công nghiệp; dịch vụ giám sát công trình xây dựng; dịch vụ tổng thầu xây dựng công trình; lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy; lắp đặt hệ thống chống sét; lắp đặt hệ thống báo cháy; lắp đặt hệ thống chống trộm; lắp đặt hệ thống cấp thoát nước.

39

Class 39

Cho thuê xe; dịch vụ vận chuyển có đảm bảo các đồ vật giá trị; vận tải bằng tàu thuyền; môi giới vận tải; vận tải bằng ô tô; cho thuê xe chở khách chạy bằng động cơ; dịch vụ giao hàng; vận chuyển hàng hóa; vận chuyển đồ đạc; vận chuyển hành khách; dịch vụ chuyển nhà; dịch vụ bốc dỡ.

40

Class 40

Xử lý rác thải; xử lý nước thải; xử lý khí thải; tiêu hủy rác; tiêu huỷ chất thải.

42

Class 42

Thiết kế công trình dân dụng; thiết kế công trình công nghiệp; tư vấn kiến trúc; dịch vụ kiến trúc; thiết lập các bản vẽ xây dựng; thiết kế trang trí nội thất;.

43

Class 43

Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ khách sạn; dịch vụ nhà nghỉ du lịch; khu nghỉ dưỡng (resort).

44

Class 44

Dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; chăm sóc bãi cỏ; dịch vụ chăm sóc vườn ươm cây; dịch vụ chăm sóc cảnh quan.

45

Class 45

Dịch vụ bảo vệ tai các khu công nghiệp; vệ sĩ cho cá nhân; dịch vụ bảo vệ ban đêm; dịch vụ bảo vệ; dịch vụ bảo vệ chung cư; dịch vụ bảo vệ cao ốc văn phòng.

Vienna Classification

01.15.21 (7) 07.03.11 (7) 26.04.04 (7) 26.04.11 (7) 26.04.18 (7) 26.15.15 (7)

Processing Timeline

Application Filing

13/06/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

13/06/2023

4151 Lệ phí cấp bằng

13/02/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up