Ti TPI SOFTWARE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-24811
- Filing Date
- 13/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0568106-000
- Registration Date
- 04/09/2025
- Expiry Date
- 13/06/2033
- Publication Number
- 47435
- Publication Date
- 25/01/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "SOFTWARE".
Applicant / Owner
3F., No. 437, Ruiguang Rd., Neihu Dist., Taipei City, Taiwan
IP Representative
Tầng 6, 56 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 9
Phần mềm máy tính, ghi sẵn; phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về; nền tảng phần mềm máy vi tính, đã được ghi hoặc có thể tải về; thiết bị ngoại vi của máy tính; phần cứng máy tính; chương trình máy vi tính, ghi sẵn.
Class 35
Tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; hệ thống hóa thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; tra cứu dữ liệu trong máy vi tính cho người khác; tối ưu hóa lượng truy cập trang web; dịch vụ bán buôn, bán lẻ, xuất nhập khẩu, mua bán hàng hóa, cụ thể là: phần mềm ứng dụng máy vi tính, phần mềm máy tính, phần cứng máy tính, chương trình máy tính.
Class 42
Thiết kế phần mềm máy tính; cập nhật phần mềm máy tính; thiết kế hệ thống máy tính; cho thuê phần mềm máy tính; bảo trì phần mềm máy tính; dịch vụ cài đặt phần mềm máy tính; chuyển đổi tài liệu hoặc dữ liệu từ dạng vật lý sang dạng điện tử; tư vấn phần mềm máy tính; cung cấp phần mềm như một dịch vụ [saas]; phát triển phần mềm trong khuôn khổ xuất bản phần mềm; dịch vụ nền tảng [paas].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng