Gokoco
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2023-24931
- Filing Date
- 14/06/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0572410-000
- Registration Date
- 25/09/2025
- Expiry Date
- 14/06/2033
- Publication Number
- 43888
- Publication Date
- 25/12/2023
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
7 Đường D2 - KDC Phú Hòa 1, phường Phú Hòa, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; mặt nạ làm đẹp; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; sữa rửa mặt; chất nhuộm màu (mỹ phẩm); nước hoa, tinh dầu.
Class 5
Chất bổ sung ăn kiêng cho người; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng trong y tế; chất bổ sung ăn kiêng có tác dụng làm đẹp; thực phẩm cho em bé; chất bổ sung dinh dưỡng; chế phẩm dược để chăm sóc da.
Class 8
Dụng cụ cầm tay để uốn tóc; dụng cụ uốn lông mi; dụng cụ duỗi tóc; kéo xén (tông đơ) cắt tóc cho cá nhân [dùng điện và không dùng điện]; dụng cụ đánh bóng móng tay, móng chân, dùng điện hoặc không dùng điện; kim bấm, tia, cắt móng.
Class 11
Máy sấy tóc; quạt gió [điều hoà không khí]; lò vi sóng [thiết bị nấu nướng]; đèn sấy móng tay; máy và thiết bị làm sạch không khí; thiết bị điều hòa không khí.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng